純毛 thuần mao Hán Việt: thuần mao Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 毛 (mao)Hán Việtthuần maoCấu tạo純 + 毛 · thuần + mao nghĩa thành phần: thuần + mao Nghĩa EngCihui 純毛 húnmáo n. pure wool M:kǔn/¹bāo