純灰 chún huī · thuần hôi Hán Việt: thuần hôi · Pinyin: chún huī Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 灰 (hôi)Pinyinchún huīHán Việtthuần hôiCấu tạo純 + 灰 · thuần + hôi nghĩa thành phần: thuần + hôi