純稚

chún zhì thuần trĩ

Hán Việt: thuần trĩ · Pinyin: chún zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (thuần) + (trĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 单纯稚嫩;纯洁幼稚(多用于儿童或少女):~无邪。