純綿 thuần miên Hán Việt: thuần miên Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 綿 (miên)Hán Việtthuần miênCấu tạo純 + 綿 · thuần + miên nghĩa thành phần: thuần + miên Nghĩa EngCihui 純綿 chúnmián n. one hundred percent silk ◆attr. pure and refined