純育 thuần dục Hán Việt: thuần dục Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 育 (dục)Hán Việtthuần dụcCấu tạo純 + 育 · thuần + dục nghĩa thành phần: thuần + dục Nghĩa EngCihui 純育 húnyù n. 1. pure breeding 2. <liv.> breed-true