純象符 thuần tượng phù Hán Việt: thuần tượng phù Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 象 (tượng) + 符 (phù)Hán Việtthuần tượng phùCấu tạo純 + 象 + 符 · thuần + tượng + phù nghĩa thành phần: thuần + tượng + phù Nghĩa EngCihui 純象符 húnxiàngfú n. <lg.> pure icon