純量 chún liàng · thuần lượng Hán Việt: thuần lượng · Pinyin: chún liàng Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 量 (lượng)Pinyinchún liàngHán Việtthuần lượngCấu tạo純 + 量 · thuần + lượng nghĩa thành phần: thuần + lượng Nghĩa jaJMdict net weight