純金

chún jīn thuần kim

Hán Việt: thuần kim · Pinyin: chún jīn

Tổng quan

vàng nguyên chất vàng ròng; vàng nguyên chất。含雜質極少的金。

Cấu tạo: (thuần) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vàng nguyên chất vàng ròng; vàng nguyên chất。含雜質極少的金。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不含雜質的金子。即二十四k金。

Eng

  • CC-CEDICT pure gold
  • Cihui pure gold

ja

  • JMdict pure gold|solid gold|fine gold