純銀 thuần ngân Hán Việt: thuần ngân Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 銀 (ngân)Hán Việtthuần ngânCấu tạo純 + 銀 · thuần + ngân nghĩa thành phần: thuần + ngân Nghĩa EngCihui 純銀 húnyín n. pure silver M:²kuài