純鏡煤 thuần kính môi Hán Việt: thuần kính môi Tổng quan Cấu tạo: 純 (thuần) + 鏡 (kính) + 煤 (môi)Hán Việtthuần kính môiCấu tạo純 + 鏡 + 煤 · thuần + kính + môi nghĩa thành phần: thuần + kính + môi