紕角鹿

bì giác lộc

Hán Việt: bì giác lộc

Tổng quan

(động vật học) linh dương cuddu (Nam,phi) (động vật học) linh dương cuddu (Nam,phi)

Cấu tạo: (bì) + (giác) + 鹿 (lộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) linh dương cuddu (Nam,phi) (động vật học) linh dương cuddu (Nam,phi)