纰角鹿

bì giác lộc

Hán Việt: bì giác lộc

Tổng quan

(động vật học) linh dương cuddu (Nam,phi) (động vật học) linh dương cuddu (Nam,phi)

Cấu tạo: 紕 (bì) + 角 (giác) + 鹿 (lộc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 linh dương cuddu

Từ liên quan

Gần nghĩa

角鹿