纱厂

shā chǎngsa xưởng

Hán Việt: sa xưởng · Pinyin: shā chǎng

Tổng quan

nhà máy sợi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.棉纺工厂。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

紡紗線的工廠。如:「她在紗廠工作。」

Cấu tạo: 紗 (sa) + 廠 (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Nhà máy dệt lụa.; nhà máy sợi , nhà máy dệt; hà máy dệt lụa
  • Biên soạn 紗廠 shāchǎng p.w. cotton mill M:¹jiā

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 紡紗線的工廠。如:「她在紗廠工作。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.棉纺工厂。

Eng

  • Cihui cotton mill; textile factory
  • Tần suất từ 紗廠 shāchǎng p.w. cotton mill M:¹jiā

Đức

  • Handedict Spinnerei

other

  • Nguồn khác Nhà máy dệt lụa

Từ liên quan

Gần nghĩa

厂丝 · 厂主 · 厂休 · 厂务 · 厂史 · 厂商 · 厂址 · 厂子