紗廚 shā chú · sa trù Hán Việt: sa trù · Pinyin: shā chú Tổng quan Cấu tạo: 紗 (sa) + 廚 (trù)Pinyinshā chúHán Việtsa trùCấu tạo紗 + 廚 · sa + trù nghĩa thành phần: sa + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"纱幮"。