紗壁 sa bích Hán Việt: sa bích Tổng quan Cấu tạo: 紗 (sa) + 壁 (bích)Hán Việtsa bíchCấu tạo紗 + 壁 · sa + bích nghĩa thành phần: sa + bích Nghĩa EngCihui 紗壁 shābì n. (gauze) screen M:¹miàn