紗帳

shā zhàng sa trướng

Hán Việt: sa trướng · Pinyin: shā zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纱制帐幕。张设于殿堂,以隔内外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纱制帐幕。张设于殿堂,以隔内外。

Eng

  • Cihui 紗帳 shāzhàng n. mosquito net M:¹dǐng