紗幌 shā huǎng · sa hoảng Hán Việt: sa hoảng · Pinyin: shā huǎng Tổng quan Cấu tạo: 紗 (sa) + 幌 (hoảng)Pinyinshā huǎngHán Việtsa hoảngCấu tạo紗 + 幌 · sa + hoảng nghĩa thành phần: sa + hoảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纱制窗帘。Tân Hoa Tự Điển 1.纱制窗帘。