紗幮

shā chú

Pinyin: shā chú

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"纱厨"。亦作"纱厨"; 纱帐。室内张施用以隔层或避蚊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"纱厨"。亦作"纱厨"。 2.纱帐。室内张施用以隔层或避蚊。