紗箱

shā xiāng sa tương

Hán Việt: sa tương · Pinyin: shā xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迷信用品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迷信用品。