紗紙 shā zhǐ · sa chỉ Hán Việt: sa chỉ · Pinyin: shā zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 紗 (sa) + 紙 (chỉ)Pinyinshā zhǐHán Việtsa chỉCấu tạo紗 + 紙 · sa + chỉ nghĩa thành phần: sa + chỉ