紗絹 shā juàn · sa quyên Hán Việt: sa quyên · Pinyin: shā juàn Tổng quan Cấu tạo: 紗 (sa) + 絹 (quyên)Pinyinshā juànHán Việtsa quyênCấu tạo紗 + 絹 · sa + quyên nghĩa thành phần: sa + quyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挺括细薄的丝织品的通称; 纱手帕。Tân Hoa Tự Điển 1.挺括细薄的丝织品的通称。 2.纱手帕。