紗羊

shā yáng sa dương

Hán Việt: sa dương · Pinyin: shā yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虫名。蜻蛉之别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虫名。蜻蛉之别名。