紗衣 shā yī · sa y Hán Việt: sa y · Pinyin: shā yī Tổng quan Cấu tạo: 紗 (sa) + 衣 (y)Pinyinshā yīHán Việtsa yCấu tạo紗 + 衣 · sa + y nghĩa thành phần: sa + y