綱鑑 cương giám Hán Việt: cương giám Tổng quan Cấu tạo: 綱 (cương) + 鑑 (giám)Hán Việtcương giámCấu tạo綱 + 鑑 · cương + giám nghĩa thành phần: cương + giám Nghĩa EngCihui 綱鑒 gāngjiàn n. annals M:¹běn/⁴cè