納什 nà shí · nạp thập Hán Việt: nạp thập · Pinyin: nà shí Tổng quan Nash (họ) Cấu tạo: 納 (nạp) + 什 (thập)Pinyinnà shíHán Việtnạp thậpCấu tạo納 + 什 · nạp + thập nghĩa thành phần: nạp + thập Nghĩa ViệtCihui Nash (họ)EngCC-CEDICT Nash (surname)Cihui Nash (surname)