納口 nạp khẩu Hán Việt: nạp khẩu Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 口 (khẩu)Hán Việtnạp khẩuCấu tạo納 + 口 · nạp + khẩu nghĩa thành phần: nạp + khẩu Nghĩa EngCihui 納口 àkǒu a.t. stuttering; stammering