納吉

nà jí nạp cát

Hán Việt: nạp cát · Pinyin: nà jí

Tổng quan

Cấu tạo: (nạp) + (cát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代婚礼六礼之一。纳币之前,男方卜得吉兆,备礼通知女方,决定缔结婚姻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代婚礼六礼之一。纳币之前,男方卜得吉兆,备礼通知女方,决定缔结婚姻。

Eng

  • Cihui 納吉 àjí v.o. divine the auspiciousness of a marriage