納呆 nạp ngốc Hán Việt: nạp ngốc Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 呆 (ngốc)Hán Việtnạp ngốcCấu tạo納 + 呆 · nạp + ngốc nghĩa thành phần: nạp + ngốc Nghĩa EngCihui 納呆 àdāi n. <Ch. med.> indigestion and loss of appetite