納命 nà mìng · nạp mệnh Hán Việt: nạp mệnh · Pinyin: nà mìng Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 命 (mệnh)Pinyinnà mìngHán Việtnạp mệnhCấu tạo納 + 命 · nạp + mệnh nghĩa thành phần: nạp + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹送死。Tân Hoa Tự Điển 1.犹送死。