納土 nà tǔ · nạp thổ Hán Việt: nạp thổ · Pinyin: nà tǔ Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 土 (thổ)Pinyinnà tǔHán Việtnạp thổCấu tạo納 + 土 · nạp + thổ nghĩa thành phần: nạp + thổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 献纳土地。谓归附; 奉献泥土。Tân Hoa Tự Điển 1.献纳土地。谓归附。 2.奉献泥土。