納坦 nà tǎn · nạp thản Hán Việt: nạp thản · Pinyin: nà tǎn Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 坦 (thản)Pinyinnà tǎnHán Việtnạp thảnCấu tạo納 + 坦 · nạp + thản nghĩa thành phần: nạp + thản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。金代有纳坦谋嘉。见《金史》本传。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。金代有纳坦谋嘉。见《金史》本传。