納頭
nạp đầu
Hán Việt: nạp đầu · Pinyin: nà tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 低头。
- Tân Hoa Tự Điển 1.低头。
Eng
- Cihui 納頭 nàtóu v.o. <trad.> bow one's head (in greeting)
Hán Việt: nạp đầu · Pinyin: nà tóu