納官

nà guān nạp quan

Hán Việt: nạp quan · Pinyin: nà guān

Tổng quan

Cấu tạo: (nạp) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向官府交纳谷物; 捐官; 授官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向官府交纳谷物。 2.捐官。 3.授官。