納宜 nà yí · nạp nghi Hán Việt: nạp nghi · Pinyin: nà yí Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 宜 (nghi)Pinyinnà yíHán Việtnạp nghiCấu tạo納 + 宜 · nạp + nghi nghĩa thành phần: nạp + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹纳福。多用为书信中祝人安适之辞。Tân Hoa Tự Điển 1.犹纳福。多用为书信中祝人安适之辞。