納小 nạp tiểu Hán Việt: nạp tiểu Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 小 (tiểu)Hán Việtnạp tiểuCấu tạo納 + 小 · nạp + tiểu nghĩa thành phần: nạp + tiểu Nghĩa EngCihui 納小 àxiǎo v.o. <trad.> get a concubine