納徵 nà zhēng · nạp trưng Hán Việt: nạp trưng · Pinyin: nà zhēng Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 徵 (trưng)Pinyinnà zhēngHán Việtnạp trưngCấu tạo納 + 徵 · nạp + trưng nghĩa thành phần: nạp + trưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即纳币。古代婚礼六礼之一。Tân Hoa Tự Điển 1.即纳币。古代婚礼六礼之一。