纳息

nạp tức

Hán Việt: nạp tức

Tổng quan

nạp tức (雜語)舊婆沙論謂之跋渠Varga,新婆沙論謂為納息。玄應音義十五曰:「跋渠,此譯部類。」納息者,同一之義類於一處納受止息之義也。☸

Cấu tạo: (nạp) + (tức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nạp tức (雜語)舊婆沙論謂之跋渠Varga,新婆沙論謂為納息。玄應音義十五曰:「跋渠,此譯部類。」納息者,同一之義類於一處納受止息之義也。☸