纳慕 nạp mộ Hán Việt: nạp mộ Tổng quan nạp mộ (術語)又曰那謨、南謨、納莫、娜謨、曩莫、南摩,見南無條。☸ Cấu tạo: 纳 (nạp) + 慕 (mộ)Hán Việtnạp mộCấu tạo纳 + 慕 · nạp + mộ nghĩa thành phần: nạp + mộ Nghĩa ViệtCihui nạp mộ (術語)又曰那謨、南謨、納莫、娜謨、曩莫、南摩,見南無條。☸