納拜 nà bài · nạp bái Hán Việt: nạp bái · Pinyin: nà bài Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 拜 (bái)Pinyinnà bàiHán Việtnạp báiCấu tạo納 + 拜 · nạp + bái nghĩa thành phần: nạp + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.低头拜见。纳,用同"捺"。