納捐 nạp quyên Hán Việt: nạp quyên Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 捐 (quyên)Hán Việtnạp quyênCấu tạo納 + 捐 · nạp + quyên nghĩa thành phần: nạp + quyên Nghĩa EngCihui 納捐 àjuān v. pay tax