納揆 nà kuí · nạp quỹ Hán Việt: nạp quỹ · Pinyin: nà kuí Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 揆 (quỹ)Pinyinnà kuíHán Việtnạp quỹCấu tạo納 + 揆 · nạp + quỹ nghĩa thành phần: nạp + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 任用百官。语出《书.舜典》"纳于百揆,百揆时叙。"Tân Hoa Tự Điển 1.任用百官。语出《书.舜典》"纳于百揆,百揆时叙。"