納文 nà wén · nạp văn Hán Việt: nạp văn · Pinyin: nà wén Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 文 (văn)Pinyinnà wénHán Việtnạp vănCấu tạo納 + 文 · nạp + văn nghĩa thành phần: nạp + văn