纳文

nà wénnạp văn

Hán Việt: nạp văn · Pinyin: nà wén

Tổng quan

Cấu tạo: 納 (nạp) + 文 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Navan

Đức

  • Handedict Navan (Stadt in Irland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

文󱶣 · 文丑 · 文书 · 文人 · 文件 · 文体 · 文侩 · 文偃