納星 nà xīng · nạp tinh Hán Việt: nạp tinh · Pinyin: nà xīng Tổng quan vệ tinh nano Cấu tạo: 納 (nạp) + 星 (tinh)Pinyinnà xīngHán Việtnạp tinhCấu tạo納 + 星 · nạp + tinh nghĩa thành phần: nạp + tinh Nghĩa ViệtCihui vệ tinh nanoEngCC-CEDICT nanosatelliteCihui nanosatellite