納款
nạp khoản
Hán Việt: nạp khoản · Pinyin: nà kuǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 归顺;降服。
- Tân Hoa Tự Điển 1.归顺;降服。
Eng
- Cihui 納款 àkuǎn* v.o. <wr.> 1. surrender and pledge allegiance 2. pay out (money)