納步 nà bù · nạp bộ Hán Việt: nạp bộ · Pinyin: nà bù Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 步 (bộ)Pinyinnà bùHán Việtnạp bộCấu tạo納 + 步 · nạp + bộ nghĩa thành phần: nạp + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹留步。Tân Hoa Tự Điển 1.犹留步。