納澀 nạp sáp Hán Việt: nạp sáp Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 澀 (sáp)Hán Việtnạp sápCấu tạo納 + 澀 · nạp + sáp nghĩa thành phần: nạp + sáp Nghĩa EngCihui 納澀 nàsè a.t. mumbling