納用 nà yòng · nạp dụng Hán Việt: nạp dụng · Pinyin: nà yòng Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 用 (dụng)Pinyinnà yòngHán Việtnạp dụngCấu tạo納 + 用 · nạp + dụng nghĩa thành phần: nạp + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 采用。Tân Hoa Tự Điển 1.采用。