納監

nà jiān nạp giam

Hán Việt: nạp giam · Pinyin: nà jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nạp) + (giam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明清科举时代富家子弟纳资为监生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明清科举时代富家子弟纳资为监生。