納祿 nà lù · nạp lộc Hán Việt: nạp lộc · Pinyin: nà lù Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 祿 (lộc)Pinyinnà lùHán Việtnạp lộcCấu tạo納 + 祿 · nạp + lộc nghĩa thành phần: nạp + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 归还俸禄。谓辞官。Tân Hoa Tự Điển 1.归还俸禄。谓辞官。