納粹黨

nà cuì dǎng nạp túy đảng

Hán Việt: nạp túy đảng · Pinyin: nà cuì dǎng

Tổng quan

Đảng Quốc xã | Đảng Công nhân Đức Quốc gia Xã hội chủ nghĩa (NSDAP) (1919-1945)

Cấu tạo: (nạp) + (túy) + (đảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đảng Quốc xã | Đảng Công nhân Đức Quốc gia Xã hội chủ nghĩa (NSDAP) (1919-1945)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 希特勒(Adolf Hitler)領導的國家社會主義德意志勞工黨(National Socialist German Workers' Party)的別稱。成立於西元一九二〇年,前身為德國工人黨(German Workers' Party,西元1919~1920),一九三三年獲得政權,以極權方式統治德國,一九四五年戰敗後遭解散禁止。納粹黨的政策以領土擴張為宗旨,以日耳曼優秀種族最終統治各劣等民族為目標。政治上採法西斯獨裁專制統治,施行軍國主義與種族主義。納粹來自德文中的Nazi,為「國家社會主義者」(Nationalsozialist)的簡寫。參見「納粹…

Eng

  • CC-CEDICT Nazi Party|Nationalsozialistische Deutsche Arbeiterpartei (NSDAP) (1919-1945)
  • Cihui Nazi Party; Nationalsozialistische Deutsche Arbeiterpartei (NSDAP) (1919-1945)