納節

nà jié nạp tiết

Hán Việt: nạp tiết · Pinyin: nà jié

Tổng quan

Cấu tạo: (nạp) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纳还朝廷所赐的旌节。亦借指辞官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纳还朝廷所赐的旌节。亦借指辞官。

Eng

  • Cihui 納節 àjié v.o. <trad.> resign and return the seal of office